Bản dịch của từ 勒克司 trong tiếng Việt

勒克司

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄜˋlethanh huyền

勒克司 (Danh từ)

lēi kè sī
01

Lực chiếu sáng trên mỗi mét vuông — đơn vị đo độ rọi (lux). 1勒克司 = 1 流明/平方米,tương đương độ rọi của một lumen trên 1 m².

照度的单位。一平方公尺面积内所接受的光量为一流明(lm),即为一个勒克司。与米烛光意义相同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勒克司

lēi

勒
Bính âm:
【lè】【ㄌㄜˋ, ㄌㄟ】【LẶC】
Các biến thể:
𩩸, 嘞, 𢳝, 勒
Hình thái radical:
⿰,革,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép