Bản dịch của từ 勘覆 trong tiếng Việt

勘覆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

勘覆 (Động từ)

kān fù
01

Kiểm tra lại nhiều lần, rà soát kỹ càng từng chi tiết.

反复查核。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勘覆

kān

Các từ liên quan

勘会
勘剪
勘劾
勘合
勘同
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
勘
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHÁM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,甚,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép