Bản dịch của từ 勘鞫 trong tiếng Việt
勘鞫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
勘鞫 (Động từ)
【kān jū】
01
Điều tra, thẩm vấn để tìm hiểu sự thật hoặc giải quyết vụ án (tương tự như thẩm vấn, khảo sát).
1.亦作“勘鞠”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thẩm vấn, chất vấn người bị nghi ngờ; hỏi cung trong quá trình điều tra
2.审讯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勘鞫
kān
勘
jū
鞫
Các từ liên quan
勘会
勘剪
勘劾
勘合
勘同
鞫为茂草
鞫人
鞫决
鞫劾
鞫勘
- Bính âm:
- 【kān】【ㄎㄢ】【KHÁM】
- Các biến thể:
- 戡
- Hình thái radical:
- ⿰,甚,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶フフノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
看
嵁
龕
堪
戡
龛
栞
刊
劤
勷
勄
勮
勣
㔟
勊
勰
勴
勲
勞
㔕
菱
菳
啡
䎅
痒
曹
剨
瓻
牽
㲵
欲
晛
勘探
勘察
勘查
勘界
探勘
勘定
校勘
踏勘
查勘
勘破
