Bản dịch của từ 勤勤 trong tiếng Việt
勤勤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
勤勤 (Tính từ)
【qín qín】
01
Chú ý; chu đáo; tận tâm
细心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chu đáo, ân cần; siêng năng
殷勤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chăm chỉ, cần mẫn
认真
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Sincere → chân thành. Chữ Hán 勤勤 nghĩa là cần cù, siêng năng; thường gặp trong thành ngữ 勤勤恳恳 (chăm chỉ, tận tâm)
真诚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勤勤
qín
勤
Các từ liên quan
勤事
勤人
勤介
勤任
勤企
勤伫
勤俭
勤俭持家
勤俭节约
- Bính âm:
- 【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
- Các biến thể:
- 廑, 懃, 懄, 瘽, 𠢄, 𠢇, 勤
- Hình thái radical:
- ⿰,堇,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一一丨一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菦
矝
菳
瘽
㢙
蠄
扲
珡
䢈
庈
琴
慬
㔔
劾
効
勀
勲
功
勇
㔤
努
勒
勮
勠
煖
稠
禈
碌
賉
䅝
椲
煷
肄
嗉
𠍦
鉌
勤奋
勤劳
勤快
考勤
出勤
辛勤
殷勤
通勤
勤俭
勤谨
