Bản dịch của từ 勲爵 trong tiếng Việt

勲爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣN/AN/AN/A

勲爵 (Danh từ)

xūn jué
01

Tước của vua phong cho người có công; huy chương; tước vị

勲爵是指一种荣誉称号,通常授予在某些领域有杰出贡献的人士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 勲爵

xūn

jué

勲
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱動灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨フ一一丨一一フノ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép