Bản dịch của từ 匀摊 trong tiếng Việt

匀摊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

匀摊 (Động từ)

yún tān
01

Chia đều, phân đều (chia số tiền/chi phí cho mọi người)

平均分摊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匀摊

yún

tān

Các từ liên quan

匀亭
匀停
匀兑
匀净
匀匀
摊书
摊书傲百城
摊书拥百城
摊位
摊售
匀
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【QUÂN】
Các biến thể:
勻, 𠣐
Hình thái radical:
⿹,勹,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép