Bản dịch của từ 匀浄 trong tiếng Việt

匀浄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

匀浄 (Tính từ)

yún jìng
01

Đều đặn, bằng phẳng; (tâm trạng) yên tĩnh, ổn định (Hán Việt: quân tịnh → đều tịnh)

1.均匀平整;均匀平静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuần khiết; trong sạch, tinh khiết (như: thuần túy, không lẫn tạp chất)

2.犹纯净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匀浄

yún

jìng

Các từ liên quan

匀亭
匀停
匀兑
匀净
匀匀
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
匀
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【QUÂN】
Các biến thể:
勻, 𠣐
Hình thái radical:
⿹,勹,冫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép