Bản dịch của từ 匀脸 trong tiếng Việt
匀脸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | y | un | thanh sắc |
匀脸 (Động từ)
【yún liǎn】
01
Xoa đều; thoa đều (xoa đều phấn trên mặt lúc trang điểm)
化装时用手搓脸使脂粉匀净
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匀脸
yún
匀
liǎn
脸
Các từ liên quan
匀亭
匀停
匀兑
匀净
匀匀
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
- Bính âm:
- 【yún】【ㄩㄣˊ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 勻, 𠣐
- Hình thái radical:
- ⿹,勹,冫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
员
䢵
勻
抣
蒷
㜏
雲
沄
溳
芸
纭
妘
匇
匂
㔨
勺
匁
匄
匈
匒
勽
勹
勼
勺
爪
为
凤
帀
𠂔
区
太
𠘯
㔹
尣
风
乥
均匀
匀称
匀速
摇匀
都匀
匀和
匀整
匀溜
调匀
匀净
