Bản dịch của từ 包孕句 trong tiếng Việt
包孕句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāo | ㄅㄠ | b | ao | thanh ngang |
包孕句 (Danh từ)
【bāo yùn jù】
01
(语法)包孕句:包含子句的句子或称为子句本身,常指句子中的从属结构(相当于“子句”或“从句”)。可联想汉越词“子句/从句”。
或称为「子句」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
含有主谓词组的句子。如「这朵花颜色很漂亮」句中的「颜色很漂亮」就是主谓词组。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 包孕句
bāo
包
yùn
孕
jù
句
- Bính âm:
- 【bāo】【ㄅㄠ】【BAO】
- Các biến thể:
- 勹, 鞄, 匏, 庖, 胞, 苞, 𠣒
- Hình thái radical:
- ⿻,勹,巳
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 勹
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
襃
苞
裦
煲
闁
齙
佨
蕔
孢
𠅬
胞
剝
匔
勼
匓
匒
匁
匉
句
匌
匐
勿
匍
匈
用
布
卮
写
发
邚
斥
皮
𠑸
仺
𠂙
扏
包裹
面包
包子
包括
包装
书包
包含
包袱
背包
钱包
