Bản dịch của từ 化胎 trong tiếng Việt

化胎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

化胎 (Động từ)

huà tāi
01

Biến thành bào thai; nuôi dưỡng, chuyển hóa thành thai (thuật ngữ sinh học/thuật cổ văn).

化育成胎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 化胎

huà

tāi

化
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
Các biến thể:
㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
Hình thái radical:
⿰,亻,𠤎
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép