Bản dịch của từ 北山羊 trong tiếng Việt

北山羊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běi

ㄅㄟˇbeithanh hỏi

北山羊 (Danh từ)

běi shān yáng
01

Dê rừng miền Bắc

哺乳动物,形状似山羊而大,雄雌都有角,向后弯曲,生活在高山地带

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北山羊

běi

shān

yáng

Các từ liên quan

北上
北乡
北京
北京人
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
羊体嵇心
羊倌
羊傅
北
Bính âm:
【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
Các biến thể:
𧉥, 背, 北
Hình thái radical:
⿰,土,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép