Bản dịch của từ 匙子 trong tiếng Việt

匙子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕ˙N/AN/AN/A

Chí

ㄔˊchithanh sắc

匙子 (Danh từ)

chí zi
01

Cái thìa

舀液体或粉末状物体的小勺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匙子

chí

zi

匙
Bính âm:
【shì】【ㄕ˙】【THI】
Các biến thể:
㔭, 㮛, 䈕, 𢁈, 𥫽, 𨥌
Hình thái radical:
⿺,是,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép