Bản dịch của từ 匝洽 trong tiếng Việt

匝洽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚzathanh ngang

匝洽 (Động từ)

zā qià
01

Lan khắp, tràn ra khắp nơi; nghĩa gốc là trải ra vòng quanh (gợi nhớ chữ '' = vòng, phủ khắp)

遍及。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匝洽

qià

Các từ liên quan

匝嘴
匝地
匝地烟尘
匝岁
匝年
洽人
洽作
洽化
洽博
匝
Bính âm:
【zā】【ㄗㄚ】【TÁP】
Các biến thể:
𠂝, 咂, 帀
Hình thái radical:
⿷,匚,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép