Bản dịch của từ 匟床 trong tiếng Việt
匟床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄎㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
匟床 (Danh từ)
【kàng chuáng】
01
Loại giường gỗ tinh xảo cho hai ba người cùng ngồi hoặc nằm; thường đặt ở đại sảnh, có khay uống trà nhỏ và giá đặt để kê chân — tương tự 'giường ghế' kiểu cổ.
可以让二、三人并坐的精致木床,床上有小茶几,床前有搁脚的脚搭子,置于大厅上,可坐可卧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匟床
kàng
匟
chuáng
床
