Bản dịch của từ 匟床 trong tiếng Việt

匟床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋN/AN/AN/A

匟床 (Danh từ)

kàng chuáng
01

Loại giường gỗ tinh xảo cho hai ba người cùng ngồi hoặc nằm; thường đặt ở đại sảnh, có khay uống trà nhỏ và giá đặt để kê chân — tương tự 'giường ghế' kiểu cổ.

可以让二、三人并坐的精致木床,床上有小茶几,床前有搁脚的脚搭子,置于大厅上,可坐可卧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匟床

kàng

chuáng

匟
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,亢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丶一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép