Bản dịch của từ 匡卫 trong tiếng Việt

匡卫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡卫 (Động từ)

kuāng wèi
01

Hỗ trợ, bảo vệ, che chở xung quanh để giữ an toàn.

亦作“匡衞”。扶持护卫;环绕护卫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡卫

kuāng

wèi

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép