Bản dịch của từ 匡坐 trong tiếng Việt

匡坐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡坐 (Động từ)

kuāng zuò
01

Ngồi thẳng lưng, ngồi ngay ngắn theo tư thế chuẩn mực

正坐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡坐

kuāng

zuò

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép