Bản dịch của từ 匡子 trong tiếng Việt

匡子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡子 (Danh từ)

kuāng zǐ
01

Cái khung, vật để giữ hoặc nâng đỡ vật khác, như khung tranh, khung cửa.

即框子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡子

kuāng

zi

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép