Bản dịch của từ 匡戾 trong tiếng Việt

匡戾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡戾 (Tính từ)

kuāng lì
01

Bị vặn vẹo, nghiêng lệch, không thẳng thắn

1.扭曲;歪斜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bướng bỉnh, trái với lẽ thường, cư xử không đúng mực, hay làm trái ý người khác.

2.引申为乖戾。谓违反常理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡戾

kuāng

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép