Bản dịch của từ 匡捄 trong tiếng Việt

匡捄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡捄 (Động từ)

kuāng jū
01

Cứu giúp, hỗ trợ thoát khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn (giống như '匡救')

同“匡救”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡捄

kuāng

jiù

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
捄世
捄偏
捄正
捄荒
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép