Bản dịch của từ 匡敕 trong tiếng Việt

匡敕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡敕 (Động từ)

kuāng chì
01

Chỉnh sửa, sửa chữa hoặc can thiệp để sửa cho đúng; tương tự như từ '匡勑' có nghĩa là giúp đỡ, chỉnh đốn.

见“匡勑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡敕

kuāng

chì

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
敕书
敕令
敕使
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép