Bản dịch của từ 匡邪 trong tiếng Việt

匡邪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuāng

ㄎㄨㄤkuangthanh ngang

匡邪 (Động từ)

kuāng xié
01

Sửa chữa, chỉnh đốn điều ác, loại bỏ cái xấu.

纠正邪恶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡邪

kuāng

xié

Các từ liên quan

匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
匡
Bính âm:
【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
Các biến thể:
匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
Hình thái radical:
⿷,匚,王
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép