Bản dịch của từ 匡饰 trong tiếng Việt
匡饰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuāng | ㄎㄨㄤ | k | uang | thanh ngang |
匡饰 (Động từ)
【kuāng shì】
01
Sửa chữa, chỉnh sửa cho đúng, thường dùng trong ngữ cảnh chỉnh đốn hoặc sửa đổi lỗi sai để trở nên chính xác hơn (gợi nhớ từ Hán Việt '匡饬' có nghĩa là chỉnh đốn, sửa chữa).
见“匡饬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匡饰
kuāng
匡
shì
饰
Các từ liên quan
匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
- Bính âm:
- 【kuāng】【ㄎㄨㄤ】【KHUÔNG】
- Các biến thể:
- 匩, 𠥆, 框, 眶, 筐
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,王
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哐
劻
硄
恇
筺
迋
邼
誆
筐
匩
軭
诓
匛
㔳
匫
匳
匭
㔸
匠
匼
㔶
匷
匹
匬
奺
华
夺
军
䧀
㞩
伧
帆
𠚹
汤
瓧
囟
匡扶
匡正
倪匡
匡算
匡计
匡复
匡济
匡谬
匡救
匡助
