Bản dịch của từ 匦函 trong tiếng Việt
匦函
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | g | ui | thanh hỏi |
匦函 (Danh từ)
【guǐ hán】
01
Chiếc hộp hoặc hòm dùng để nhà vua nhận thư từ, tấu sớ của quan dân, bắt đầu sử dụng từ thời Đường.
1.朝廷接受臣民投书的匣子。始置于唐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thư tín hoặc tấu chương trình lên triều đình, dùng để trình bày hoặc xin ý kiến.
2.亦称上呈朝廷的书信﹑奏章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匦函
guǐ
匦
hán
函
Các từ liên quan
匦书
匦使
匦匣
匦旌
匦牍
函三
函义
函书
函人
