Bản dịch của từ 匪彝 trong tiếng Việt

匪彝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇfeithanh hỏi

匪彝 (Danh từ)

fěi yí
01

Việc làm trái với lễ nghĩa, trái đạo làm người (hành vi phản lễ, vô luân); Hán Việt: '' (không phải) + '' (lẽ, lễ) — chỉ hành vi đảo lộn luân thường

违背伦常的行为。。书经.汤诰:「凡我造邦,无从匪彝,无即慆淫。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匪彝

fěi

匪
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép