Bản dịch của từ 匪犯 trong tiếng Việt

匪犯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇfeithanh hỏi

匪犯 (Danh từ)

fěi fàn
01

Tên cướp, thủ phạm gây án liên quan đến bọn đạo tặc (kẻ cướp, kẻ trộm có tổ chức)

犯盗匪案的犯人。。如:「法网恢恢,杀人劫财的匪犯终于在昨天落网了。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匪犯

fěi

fàn

匪
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép