Bản dịch của từ 匮纸 trong tiếng Việt

匮纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

匮纸 (Danh từ)

kuì zhǐ
01

Tên một loại giấy cổ xưa, dùng trong ghi chép hoặc văn thư.

纸名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匮纸

kuì

zhǐ

Các từ liên quan

匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
匮
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUỸ】
Các biến thể:
匱, 𨙑
Hình thái radical:
⿷,匚,贵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨一丨フノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép