Bản dịch của từ 区宇一清 trong tiếng Việt

区宇一清

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

Ōu

N/Aouthanh ngang

区宇一清 (Tính từ)

qū yǔ yī qīng
01

Thiên hạ thái bình; đất nước thống nhất và bình yên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 区宇一清

qīng

Các từ liên quan

区中
区中学
区中缘
区位
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
清一
清一色
清丈
清世
清业
区
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿷,匚,㐅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フ
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép