Bản dịch của từ 医保卡 trong tiếng Việt

医保卡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医保卡 (Danh từ)

yī bǎo kǎ
01

Thẻ Bảo hiểm Y tế; thẻ khám bệnh

用于记录个人的医疗保险信息,方便在就医时使用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医保卡

bǎo

医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép