Bản dịch của từ 医用钳 trong tiếng Việt

医用钳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

医用钳 (Tính từ)

yī yòng qián
01

Kẹp foóc-xép dùng trong sản khoa; Kìm y tế

用于医疗操作的钳子,通常用于夹持、切割或固定组织。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 医用钳

yòng

qián

医
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𠣗, 翳, 醫, 毉
Hình thái radical:
⿷,匚,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép