Bản dịch của từ 匼匝 trong tiếng Việt
匼匝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
匼匝 (Động từ)
【kē zā】
01
Vây quanh; bao bọc
周围环绕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 匼匝
kē
匼
zā
匝
Các từ liên quan
匼帀
匼河
匝嘴
匝地
匝地烟尘
匝岁
匝年
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【HẠP】
- Các biến thể:
- 鉿, 𠥕
- Hình thái radical:
- ⿷匚合
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牱
趷
搕
科
髁
鈳
頦
砢
礚
磕
醘
柯
帢
㵄
硈
㓞
殎
㡊
愘
㓤
胢
恰
䂒
䁍
匿
匽
㔴
匨
匲
匳
匵
匪
匣
匡
㔶
医
闸
苵
炌
治
岦
㑌
䍐
𠕚
昑
𠈑
佼
肦
匼匝
匼河
