Bản dịch của từ 十升 trong tiếng Việt
十升
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
十升 (Cụm từ)
【shí shēng】
01
指经线为八百缕的麻布。古代布以经线八十缕为一升。(1)丧服小功服之一的衣料。《礼记.间传》:'小功十升十一升十二升……此哀之发于衣服者也。'(2)泛指粗布。《晏子春秋.杂下十九》:'晏子相齐,衣十升之布,脱粟之食,五卵苔菜而已。'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 十升
shí
十
shēng
升
- Bính âm:
- 【shí】【ㄕˊ】【THẬP】
- Các biến thể:
- 什, 拾
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
実
旹
拾
石
塒
实
㫅
鰣
硕
榯
寔
埘
単
升
丧
卉
克
卓
卐
南
卂
博
直
㔹
八
𠄞
厂
几
二
卩
𠄏
𠙴
丅
人
𠘨
𠂈
十分
十足
十万
十亿
十一
二十
四十
五十
十字
十四
