Bản dịch của từ 千乘 trong tiếng Việt

千乘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千乘 (Danh từ)

qiān shèng
01

Nghìn xe/nghìn chiếc xe chiến (nghìn cỗ xe ngựa; số lượng lớn xe trong quân đội cổ)

千辆马车。。左传.襄公十八年:「鲁人、莒人皆请以车千乘自其乡入。」

Ví dụ
02

Từ chỉ quy mô một nước chư hầu theo phép cổ (đếm bằng xe ngựa): “nghìn xe” — dùng để gọi các nước chư hầu (nhỏ gọi là 千乘, lớn gọi là 万乘).

周制国家有事,诸侯出车千乘,故以千乘为诸侯的代称。战国时称诸侯国小者为千乘,大者为万乘。。论语.学而:「道千乘之国,敬事而信,节用而爱人,使民以时。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千乘

qiān

chéng

千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép