Bản dịch của từ 千瓦 trong tiếng Việt

千瓦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

千瓦 (Cụm từ)

qiān wǎ
01

Ki-lô-oát (Kw)

电的实用功率单位,一个千瓦就是1,000瓦持旧作瓩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ki-lô oát

电的实用功率单位, 一个千瓦就是1000瓦持

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 千瓦

qiān

Các từ liên quan

千一虑
千丁
千万
千万买邻
千
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
仟, 阡, 韆
Lục thư:
giả tá & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép