Bản dịch của từ 升降机 trong tiếng Việt

升降机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

升降机 (Danh từ)

shēng jiàng jī
01

Thang máy; thang điện; thang nâng điện

建筑工地、高层建筑物等载人或载物升降的机械设备。由动力机和用钢丝绳吊着的箱状装置、料车或平台构成,多用电做动力。有的也叫电梯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 升降机

shēng

jiàng

Các từ liên quan

升中
升云
升仙
升仙太子
降下
降世
降丧
降临
降书
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
升
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Các biến thể:
㚈, 昇, 阩, 陞, 𧿘, 𨁠, 斘, 𦫵
Hình thái radical:
⿱,丿,廾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一ノ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép