Bản dịch của từ 午报 trong tiếng Việt

午报

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

午报 (Danh từ)

wǔ bào
01

Ngọ báo; báo buổi trưa

一种在中午或下午早些时候发布的新闻报纸或新闻节目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 午报

bào

午
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
Các biến thể:
𨾟
Hình thái radical:
⿱,𠂉,十
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép