Bản dịch của từ 卉布 trong tiếng Việt

卉布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

卉布 (Danh từ)

huì bù
01

Vải thô, vải gai, loại vải dệt thô sơ, thường dùng làm quần áo lao động hoặc đồ dùng dân dã

指粗布,土布。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卉布

huì

Các từ liên quan

卉木
卉歙
卉汨
卉炜
卉物
布丁
布代
布令
布伍
卉
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỶ】
Các biến thể:
芔, 𠦄, 𠦃
Hình thái radical:
⿱,十,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép