Bản dịch của từ 卉翕 trong tiếng Việt

卉翕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

卉翕 (Danh từ)

huì xī
01

Sự thở, hít thở; hình dung tiếng gió thổi nhanh, mạnh như nhịp thở.

2.犹言呼吸。形容风声迅疾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi cũ, là từ cổ dùng để chỉ tập hợp các loại cây cỏ, hoa lá

1.亦作“卉歙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卉翕

huì

Các từ liên quan

卉布
卉木
卉歙
卉汨
卉炜
翕习
翕侯
翕动
翕协
卉
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỶ】
Các biến thể:
芔, 𠦄, 𠦃
Hình thái radical:
⿱,十,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép