Bản dịch của từ 卉茵 trong tiếng Việt

卉茵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

卉茵 (Danh từ)

huì yīn
01

Cỏ xanh mượt như tấm thảm mềm mại, tạo cảm giác thoải mái như được trải trên một tấm thảm cỏ mịn màng (đặc biệt dùng để chỉ cỏ dày, mượt).

如茵的茂草。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卉茵

huì

yīn

Các từ liên quan

卉布
卉木
卉歙
卉汨
卉炜
茵伏
茵冯
茵凭
茵墀香
茵席
卉
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỶ】
Các biến thể:
芔, 𠦄, 𠦃
Hình thái radical:
⿱,十,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép