Bản dịch của từ 半个前程 trong tiếng Việt
半个前程
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半个前程 (Danh từ)
【bàn gè qián chéng】
01
Quan chức cấp thấp nhất đời Thanh sơ, làm việc theo chế độ thế tập.
清初世袭的最低官职。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半个前程
bàn
半
gè
个
qián
前
chéng
程
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
个个
个中
个中人
前一向
前七子
前三后四
前不久
程书
程仪
程典
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
