Bản dịch của từ 半千 trong tiếng Việt
半千
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
半千 (Danh từ)
【bàn qiān】
01
Biệt hiệu của nhân vật Kim Lôi Uyên trong truyện hoặc lịch sử Trung Quốc
2.金雷渊的别号。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi khác của nhân vật Tang Yu Yuqing (唐员馀庆) trong lịch sử hoặc văn học Trung Hoa
1.唐员馀庆的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半千
bàn
半
qiān
千
Các từ liên quan
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
千一虑
千丁
千万
千万买邻
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉡
㚘
湴
䕰
柈
秚
靽
办
絆
坢
拌
伴
博
龺
亁
卛
卄
南
华
卑
協
卉
升
卂
㞦
㕣
囜
䒒
矢
𠚳
𠀑
𠁥
𠀒
讬
夰
㝋
半夜
半天
多半
一半
半年
大半
半空
半晌
半路
半截
