Bản dịch của từ 半合 trong tiếng Việt

半合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半合 (Động từ)

bàn hé
01

Hai nửa hòa hợp, chỉ vợ chồng hòa làm một thể thống nhất.

两半相合。谓夫妇合为一体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半合

bàn

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép