Bản dịch của từ 半壁厢 trong tiếng Việt

半壁厢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半壁厢 (Danh từ)

bàn bì xiāng
01

Bên cạnh, một bên, như nửa mảng tường hoặc phần bên hông

旁边,一边。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半壁厢

bàn

xiāng

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
厢公
厢军
厢吏
厢子
厢官
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép