Bản dịch của từ 半空中 trong tiếng Việt

半空中

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

半空中 (Danh từ)

bàn kōng zhōng
01

Không gian giữa trời, không chạm đất hay bề mặt khác, như đang lơ lửng giữa không trung.

空气中不直接毗连地面或它下面的其他固体或液体表面的任一地点或区域。如:在半空中冲撞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 半空中

bàn

kōng

zhōng

Các từ liên quan

半丁
半丈红
半三不四
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
中丁
中上
中下
中不溜
中专
半
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BÁN】
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép