Bản dịch của từ 华胥 trong tiếng Việt

华胥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

华胥 (Danh từ)

huá xū
01

比喻梦境。。明.刘兑.金童玉女娇红记:「想着那锦堂欢似,枕华胥。荡悠悠彩云飞散无寻处。」

Ví dụ
02

華胥傳說中的理想國無為而治和平安樂的世外桃源出自列子·黃帝》)。可聯想為理想天下太平世界」。

古代神话中无为而治的理想国家。见列子.黄帝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华胥

huá

华
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
Các biến thể:
華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
Hình thái radical:
⿱,化,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép