Bản dịch của từ 协义 trong tiếng Việt

协义

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协义 (Tính từ)

xié yì
01

Hợp với lễ nghĩa; hành xử đúng phép tắc đạo đức và lễ nghi (tướng như “đúng lễ”).

符合礼义。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协义

xié

Các từ liên quan

协一
协中
协事
协亮
协从
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép