Bản dịch của từ 协妙 trong tiếng Việt

协妙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协妙 (Tính từ)

xié miào
01

Cùng khéo, khéo giống nhau (chỉ sự tinh tế, tài tình như người khác)

谓与人同样巧妙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协妙

xié

miào

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép