Bản dịch của từ 协宁 trong tiếng Việt

协宁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协宁 (Động từ)

xié níng
01

Làm cho hòa hợp, yên ổn; dẹp yên mâu thuẫn để xã hội hoặc gia đình được an bình (Hán Việt: hiệp ninh — ‘hợp/hiệp’ + ‘ninh’ = yên).

使和合安宁。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协宁

xié

níng

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
宁一
宁丁
宁业
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép