Bản dịch của từ 协情 trong tiếng Việt

协情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协情 (Danh từ)

xié qíng
01

Ôm ấp tình cảm riêng tư (thường chỉ tư tình, tình cảm mang tính cá nhân, thiên vị); “”,含有挟私怀情之意

怀抱私情。协,通“挟”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协情

xié

qíng

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
情不可却
情不自堪
情不自已
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép