Bản dịch của từ 协约 trong tiếng Việt

协约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协约 (Danh từ)

xié yuē
01

Hiệp ước (hợp đồng được hai bên thỏa thuận và ký kết dựa trên lợi ích và mối quan hệ liên quan)

双方因利害关系,互商订立的合约

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协约

xié

yuē

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
约交
约从
约会
约信
约俭
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép