Bản dịch của từ 协赞 trong tiếng Việt

协赞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

协赞 (Động từ)

xié zàn
01

Hỗ trợ, trợ giúp; phụ tá, giúp đỡ trong công việc (cùng nhau phối hợp giúp việc)

协助;辅佐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 协赞

xié

zàn

Các từ liên quan

协一
协中
协义
协事
协亮
赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
协
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
協, 勰, 旪, 𠦢
Hình thái radical:
⿰,十,办
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép